饗薦 xiǎng jiàn · hưởng tiến Hán Việt: hưởng tiến · Pinyin: xiǎng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 薦 (tiến)Pinyinxiǎng jiànHán Việthưởng tiếnCấu tạo饗 + 薦 · hưởng + tiến nghĩa thành phần: hưởng + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供奉食品。如:「饗薦牲禮。」