饗食 xiǎng shí · hưởng thực Hán Việt: hưởng thực · Pinyin: xiǎng shí Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 食 (thực)Pinyinxiǎng shíHán Việthưởng thựcCấu tạo饗 + 食 · hưởng + thực nghĩa thành phần: hưởng + thực