饗饋 xiǎng kuì · hưởng quỹ Hán Việt: hưởng quỹ · Pinyin: xiǎng kuì Tổng quan Cấu tạo: 饗 (hưởng) + 饋 (quỹ)Pinyinxiǎng kuìHán Việthưởng quỹCấu tạo饗 + 饋 · hưởng + quỹ nghĩa thành phần: hưởng + quỹ