饜事 yếm sự Hán Việt: yếm sự Tổng quan Cấu tạo: 饜 (yếm) + 事 (sự)Hán Việtyếm sựCấu tạo饜 + 事 · yếm + sự nghĩa thành phần: yếm + sự Nghĩa ViệtCihui ông việc bề bộn rắc rối. yếm sự yếm sự ☆Công việc bề bộn rắc rối.EngCihui 饜事 yànshì n. plenty to do; things that keep one busy