饜祿 yàn lù · yếm lộc Hán Việt: yếm lộc · Pinyin: yàn lù Tổng quan Cấu tạo: 饜 (yếm) + 祿 (lộc)Pinyinyàn lùHán Việtyếm lộcCấu tạo饜 + 祿 · yếm + lộc nghĩa thành phần: yếm + lộc