饜飫

yàn yù yếm ứ

Hán Việt: yếm ứ · Pinyin: yàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (ứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n no. No bụng. yếm ứ yếm ứ ☆Ăn no. No bụng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飽食。唐.杜牧〈杜秋娘〉詩:「歸來煮豹胎,饜飫不能飴。」宋.陸游〈對食〉詩:「豹胎日饜飫,萍虀卻時供。」也作「厭飫」。

Eng

  • Cihui 饜飫 yànyù v.o. eat to repletion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

饱食