饜飫

yàn yùyếm ứ

Hán Việt: yếm ứ · Pinyin: yàn yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容食品极丰盛。 2.尽量满足口腹需要; 感到饱足。 3.犹博览。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

飽食。唐.杜牧〈杜秋娘〉詩:「歸來煮豹胎,饜飫不能飴。」宋.陸游〈對食〉詩:「豹胎日饜飫,萍虀卻時供。」也作「厭飫」。

Cấu tạo: 饜 (yếm) + 飫 (ứ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 饜飫 yànyù v.o. eat to repletion

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飽食。唐.杜牧〈杜秋娘〉詩:「歸來煮豹胎,饜飫不能飴。」宋.陸游〈對食〉詩:「豹胎日饜飫,萍虀卻時供。」也作「厭飫」。

Eng

  • Cihui 饜飫 yànyù v.o. eat to repletion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

饱食