饞人

chán rénsàm nhân

Hán Việt: sàm nhân · Pinyin: chán rén

Tổng quan

làm chảy nước miếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪食的人。

Cấu tạo: 饞 (sàm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngon miệng
  • Cihui người tham ăn
  • Cihui người háu ăn
  • Tần suất từ làm chảy nước miếng , ngon miệng , người tham ăn , người háu ăn
  • Biên soạn 饞人 chánrén s.v. appetizing

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪食的人。

Eng

  • Cihui to make one's mouth water; appetizing; greedy person; glutton
  • Tần suất từ 饞人 chánrén s.v. appetizing

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人