饞包 chán bāo · sàm bao Hán Việt: sàm bao · Pinyin: chán bāo Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 包 (bao)Pinyinchán bāoHán Việtsàm baoCấu tạo饞 + 包 · sàm + bao nghĩa thành phần: sàm + bao