饞包

chán bāosàm bao

Hán Việt: sàm bao · Pinyin: chán bāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指馋涎。

Cấu tạo: 饞 (sàm) + 包 (bao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包舉 · 包乘 · 包產 · 包價 · 包伙 · 包住