饞嚼 chán jué · sàm tước Hán Việt: sàm tước · Pinyin: chán jué Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 嚼 (tước)Pinyinchán juéHán Việtsàm tướcCấu tạo饞 + 嚼 · sàm + tước nghĩa thành phần: sàm + tước