饞樣 chán yàng · sàm dạng Hán Việt: sàm dạng · Pinyin: chán yàng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 樣 (dạng)Pinyinchán yàngHán Việtsàm dạngCấu tạo饞 + 樣 · sàm + dạng nghĩa thành phần: sàm + dạng