饞燈 chán dēng·sàm đăng Hán Việt: sàm đăng · Pinyin: chán dēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"馋鱼灯"。 Cấu tạo: 饞 (sàm) + 燈 (đăng)Pinyinchán dēngHán Việtsàm đăngCấu tạo饞 + 燈 · sàm + đăng nghĩa thành phần: sàm + đăng Nghĩa ViệtCihui (器名)花田紀事一曰:「閱佛經,有饞燈,初不解,查為魧魚,即懶婦魚也。多膏,可以為燈,照酒食則明,照紡績則暗,此可為懶婦之喻。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa灯下 · 燈絲 · 燈會 · 灯伞 · 燈光 · 灯具 · 燈臺 · 燈號