饞獠 chán liáo · sàm lão Hán Việt: sàm lão · Pinyin: chán liáo Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 獠 (lão)Pinyinchán liáoHán Việtsàm lãoCấu tạo饞 + 獠 · sàm + lão nghĩa thành phần: sàm + lão Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貪食的人。《宣和畫譜.卷九.龍魚》:「袁義,河南登封人,為侍衛親軍,善畫魚,窮其變態,得噞喁游泳之狀,非若世俗所畫,作庖中物,特使饞獠生涎耳。」