饞脂 chán zhī · sàm chi Hán Việt: sàm chi · Pinyin: chán zhī Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 脂 (chi)Pinyinchán zhīHán Việtsàm chiCấu tạo饞 + 脂 · sàm + chi nghĩa thành phần: sàm + chi