饞魂 chán hún · sàm hồn Hán Việt: sàm hồn · Pinyin: chán hún Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 魂 (hồn)Pinyinchán húnHán Việtsàm hồnCấu tạo饞 + 魂 · sàm + hồn nghĩa thành phần: sàm + hồn