饞鼎 chán dǐng · sàm đỉnh Hán Việt: sàm đỉnh · Pinyin: chán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 饞 (sàm) + 鼎 (đỉnh)Pinyinchán dǐngHán Việtsàm đỉnhCấu tạo饞 + 鼎 · sàm + đỉnh nghĩa thành phần: sàm + đỉnh