饢坑 náng kēng · hướng khanh Hán Việt: hướng khanh · Pinyin: náng kēng Tổng quan Cấu tạo: 饢 (hướng) + 坑 (khanh)Pinyinnáng kēngHán Việthướng khanhCấu tạo饢 + 坑 · hướng + khanh nghĩa thành phần: hướng + khanh Nghĩa EngCC-CEDICT tandoorCihui tandoor