饢餅 náng bǐng · hướng bính Hán Việt: hướng bính · Pinyin: náng bǐng Tổng quan naan Cấu tạo: 饢 (hướng) + 餅 (bính)Pinyinnáng bǐngHán Việthướng bínhCấu tạo饢 + 餅 · hướng + bính nghĩa thành phần: hướng + bính Nghĩa EngCC-CEDICT naanCihui naan