飣座 dìng zuò · đính tọa Hán Việt: đính tọa · Pinyin: dìng zuò Tổng quan Cấu tạo: 飣 (đính) + 座 (tọa)Pinyindìng zuòHán Việtđính tọaCấu tạo飣 + 座 · đính + tọa nghĩa thành phần: đính + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"饤坐"; 谓陈设于座席; 指饤座梨。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饤坐"。 2.谓陈设于座席。 3.指饤座梨。