飣核

dìng hé đính hạch

Hán Việt: đính hạch · Pinyin: dìng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘中堆放着的果品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘中堆放着的果品。