飣案

dìng àn đính án

Hán Việt: đính án · Pinyin: dìng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆积于案桌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆积于案桌。