飣餖 dìng dòu · đính đậu Hán Việt: đính đậu · Pinyin: dìng dòu Tổng quan Cấu tạo: 飣 (đính) + 餖 (đậu)Pinyindìng dòuHán Việtđính đậuCấu tạo飣 + 餖 · đính + đậu nghĩa thành phần: đính + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.将食品堆叠在盘中,摆设出来。 2.指摆设的多而杂的食品。 3.比喻堆砌﹑杂凑。 4.指词句的安排罗列。