饑民
cơ dân
Hán Việt: cơ dân · Pinyin: jī mín
Tổng quan
dân đói
Nghĩa
Việt
- Cihui dân đói
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因饥荒挨饿的人赈济~。
Eng
- Cihui 飢民 īmín* n. famine victim/refugee
Hán Việt: cơ dân · Pinyin: jī mín
dân đói