饧枝

táng zhīđường chi

Hán Việt: đường chi · Pinyin: táng zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种油煎食品。

Cấu tạo: 餳 (đường) + 枝 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种油煎食品。

Từ liên quan

Gần nghĩa

枝丫 · 枝叶 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝干 · 枝幹 · 枝指