饧涩
đường sáp
Hán Việt: đường sáp · Pinyin: táng sè
Tổng quan
1.眼皮半开半合,眼色蒙眬粘滞的样子。
形容眼睛半睜半閉,眼光黏滯。《紅樓夢》第八回:「不知寶玉口內還說些什麼,只覺口齒綿纏,眼眉愈加餳澀,忙伏持他睡下。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼皮半开半合,眼色蒙眬粘滞的样子。
Hán Việt: đường sáp · Pinyin: táng sè
1.眼皮半开半合,眼色蒙眬粘滞的样子。
形容眼睛半睜半閉,眼光黏滯。《紅樓夢》第八回:「不知寶玉口內還說些什麼,只覺口齒綿纏,眼眉愈加餳澀,忙伏持他睡下。」