餳澀

táng sè đường sáp

Hán Việt: đường sáp · Pinyin: táng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼皮半开半合,眼色蒙眬粘滞的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼皮半开半合,眼色蒙眬粘滞的样子。