餳眼 táng yǎn · đường nhãn Hán Việt: đường nhãn · Pinyin: táng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 餳 (đường) + 眼 (nhãn)Pinyintáng yǎnHán Việtđường nhãnCấu tạo餳 + 眼 · đường + nhãn nghĩa thành phần: đường + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目光凝滞﹑蒙眬,半睁半闭的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.目光凝滞﹑蒙眬,半睁半闭的样子。