餳蜜 táng mì · đường mật Hán Việt: đường mật · Pinyin: táng mì Tổng quan Cấu tạo: 餳 (đường) + 蜜 (mật)Pinyintáng mìHán Việtđường mậtCấu tạo餳 + 蜜 · đường + mật nghĩa thành phần: đường + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜜糖。Tân Hoa Tự Điển 1.蜜糖。