餼廩
hí lẫm
Hán Việt: hí lẫm · Pinyin: xì lǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"饩禀"; 古代官府发给的作为月薪的粮食。亦泛指薪俸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饩禀"。 2.古代官府发给的作为月薪的粮食。亦泛指薪俸。
Eng
- Cihui 餼廩 ìlǐn n. <trad.> grain allowances for salaried graduates