餼牢 xì láo · hí lao Hán Việt: hí lao · Pinyin: xì láo Tổng quan Cấu tạo: 餼 (hí) + 牢 (lao)Pinyinxì láoHán Việthí laoCấu tạo餼 + 牢 · hí + lao nghĩa thành phần: hí + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宰杀过的牲口。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宰杀过的牲口。