餼牽

xì qiān hí khiên

Hán Việt: hí khiên · Pinyin: xì qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指猪牛羊等牲畜。泛指粮﹑肉等食品; 指馈赠的牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指猪牛羊等牲畜。泛指粮﹑肉等食品。 2.指馈赠的牲畜。