餼稟 xì bǐng · hí bẩm Hán Việt: hí bẩm · Pinyin: xì bǐng Tổng quan Cấu tạo: 餼 (hí) + 稟 (bẩm)Pinyinxì bǐngHán Việthí bẩmCấu tạo餼 + 稟 · hí + bẩm nghĩa thành phần: hí + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"饩廪"。