餼羊

xì yáng hí dương

Hán Việt: hí dương · Pinyin: xì yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用为祭品的羊; 比喻礼仪; 比喻徒具之形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用为祭品的羊。 2.比喻礼仪。 3.比喻徒具之形式。

Eng

  • Cihui 餼羊 ìyáng n. <trad.> sacrificial sheep M:²zhī