餼賂

xì lù hí lộ

Hán Việt: hí lộ · Pinyin: xì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赠送的财货食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赠送的财货食物。