餼醴

xì lǐ hí lễ

Hán Việt: hí lễ · Pinyin: xì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牺牲﹑美酒等祭品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牺牲﹑美酒等祭品。