饪熟

rèn shúnhẫm thục

Hán Việt: nhẫm thục · Pinyin: rèn shú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.烹调。

Cấu tạo: 飪 (nhẫm) + 熟 (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹调。

Từ liên quan

Gần nghĩa

熟丝 · 熟习 · 熟人 · 熟化 · 熟土 · 熟地 · 熟女 · 熟字