饪鼎 rèn dǐng·nhẫm đỉnh Hán Việt: nhẫm đỉnh · Pinyin: rèn dǐng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"餁鼎"。 2.烹饪的鼎。比喻朝廷大政。 Cấu tạo: 飪 (nhẫm) + 鼎 (đỉnh)Pinyinrèn dǐngHán Việtnhẫm đỉnhCấu tạo飪 + 鼎 · nhẫm + đỉnh nghĩa thành phần: nhẫm + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"餁鼎"。 2.烹饪的鼎。比喻朝廷大政。 Từ liên quan Gần nghĩa鼎力 · 鼎助 · 鼎城 · 鼎峙 · 鼎扃 · 鼎新 · 鼎族 · 鼎沸