飭修 chì xiū · sức tu Hán Việt: sức tu · Pinyin: chì xiū Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 修 (tu)Pinyinchì xiūHán Việtsức tuCấu tạo飭 + 修 · sức + tu nghĩa thành phần: sức + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓思想言行谨严合礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓思想言行谨严合礼。