飭刑 chì xíng · sức hình Hán Việt: sức hình · Pinyin: chì xíng Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 刑 (hình)Pinyinchì xíngHán Việtsức hìnhCấu tạo飭 + 刑 · sức + hình nghĩa thành phần: sức + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饬正刑法。一说谓修缮监狱﹑刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.饬正刑法。一说谓修缮监狱﹑刑具。