飭射 chì shè · sức xạ Hán Việt: sức xạ · Pinyin: chì shè Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 射 (xạ)Pinyinchì shèHán Việtsức xạCấu tạo飭 + 射 · sức + xạ nghĩa thành phần: sức + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修礼而射。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修礼而射。