飭盡 chì jǐn · sức tận Hán Việt: sức tận · Pinyin: chì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 盡 (tận)Pinyinchì jǐnHán Việtsức tậnCấu tạo飭 + 盡 · sức + tận nghĩa thành phần: sức + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言完备无失。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言完备无失。