飭成 chì chéng · sức thành Hán Việt: sức thành · Pinyin: chì chéng Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 成 (thành)Pinyinchì chéngHán Việtsức thànhCấu tạo飭 + 成 · sức + thành nghĩa thành phần: sức + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修饰美化而成。饬,通"饰"。Tân Hoa Tự Điển 1.修饰美化而成。饬,通"饰"。