飭拿

chì ná sức nã

Hán Việt: sức nã · Pinyin: chì ná

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (nã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饬令捉拿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饬令捉拿。

Eng

  • Cihui 飭拿 hìná v. issue an order to arrest