飭末 chì mò · sức mạt Hán Việt: sức mạt · Pinyin: chì mò Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 末 (mạt)Pinyinchì mòHán Việtsức mạtCấu tạo飭 + 末 · sức + mạt nghĩa thành phần: sức + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓致力于商业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓致力于商业。