飭材 chì cái · sức tài Hán Việt: sức tài · Pinyin: chì cái Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 材 (tài)Pinyinchì cáiHán Việtsức tàiCấu tạo飭 + 材 · sức + tài nghĩa thành phần: sức + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓整治金﹑石﹑珠﹑玉等材料,使成器具。Tân Hoa Tự Điển 1.谓整治金﹑石﹑珠﹑玉等材料,使成器具。