飭查 chì chá · sức tra Hán Việt: sức tra · Pinyin: chì chá Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 查 (tra)Pinyinchì cháHán Việtsức traCấu tạo飭 + 查 · sức + tra nghĩa thành phần: sức + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 命令下属调查。Tân Hoa Tự Điển 1.命令下属调查。EngCihui 飭查 hìchá v. order an investigation