飭治

chì zhì sức trì

Hán Việt: sức trì · Pinyin: chì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理; 整饬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理。 2.整饬。