飭派 sức phái Hán Việt: sức phái Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 派 (phái)Hán Việtsức pháiCấu tạo飭 + 派 · sức + phái nghĩa thành phần: sức + phái Nghĩa EngCihui 飭派 hìpài v. appoint or assign (for some duty)