飭知

chì zhī sức tri

Hán Việt: sức tri · Pinyin: chì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时公文的一种。专用于上级官署通知下属; 指命令使知晓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时公文的一种。专用于上级官署通知下属。 2.指命令使知晓。

Eng

  • Cihui 飭知 hìzhī v. inform/notify a subordinate or lower agency