飭紀 chì jì · sức kỉ Hán Việt: sức kỉ · Pinyin: chì jì Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 紀 (kỉ)Pinyinchì jìHán Việtsức kỉCấu tạo飭 + 紀 · sức + kỉ nghĩa thành phần: sức + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬纪纲。谓使令奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬纪纲。谓使令奴仆。