飭行 chì xíng · sức hành Hán Việt: sức hành · Pinyin: chì xíng Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 行 (hành)Pinyinchì xíngHán Việtsức hànhCấu tạo飭 + 行 · sức + hành nghĩa thành phần: sức + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使行为谨严合礼。Tân Hoa Tự Điển 1.使行为谨严合礼。