飭表 chì biǎo · sức biểu Hán Việt: sức biểu · Pinyin: chì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 飭 (sức) + 表 (biểu)Pinyinchì biǎoHán Việtsức biểuCấu tạo飭 + 表 · sức + biểu nghĩa thành phần: sức + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整饬外表。Tân Hoa Tự Điển 1.整饬外表。